Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quần dài" (1)

quần dài
phát
Tiếng Anh Danh từtrousers
Từ vựng của tôi
Anh ấy mặc quần dài màu đen.
He is wearing black trousers.

swap_horiz Từ liên quan "quần dài" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quần dài" (1)

Anh ấy mặc quần dài màu đen.
He is wearing black trousers.